| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
291 |
257 |
548 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
30 |
33 |
63 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
9 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
81 |
86 |
167 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
86 |
81 |
167 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
329 |
299 |
628 |
| Tổng số trận đấu |
|
260 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.27 |
1.15 |
2.42 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
120 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
140 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (29 trận) |