| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
199 |
180 |
379 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
20 |
24 |
44 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
3 |
4 |
7 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
60 |
57 |
117 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
57 |
60 |
117 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
222 |
208 |
430 |
| Tổng số trận đấu |
|
184 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.21 |
1.13 |
2.34 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
80 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
104 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
0-1 (20 trận) |