Danh sách ghi bàn

Ligue 1 - Pháp 26-27

Số đội tham dự:18 Bắt đầu:23/08/2026 Kết thúc:29/05/2027 
  Tên cầu thủ Số BT Vị trí Số Đội bóng
1
Esteban Lepaul
7 Tiền đạo 9 Rennes
2
Lassine Sinayoko
6 Tiền đạo 9 Paris FC
3
Amine Gouiri
5 Tiền đạo 9 Marseille
4
Casper Tengstedt
5 Tiền đạo 20 Toulouse
5
Paris Brunner
4 Tiền đạo 29 Monaco
6
Kamory Doumbia
4 Tiền vệ 23 Brest
7
Louis Mafouta
4 Tiền đạo 14 Le Mans
8
Cameron Archer
4 Tiền đạo 9 Auxerre
9
Ferran Torres
4 Tiền vệ 9 Paris SG
10
Marcos Aoas Correa
3 Hậu vệ 5 Paris SG
11
Florian Thauvin
3 Tiền đạo 10 Lens
12
Ludovic Ajorque
3 Tiền đạo 19 Brest
13
Elye Wahi
3 Tiền đạo 11 Nice
14
Danny Namaso
3 Tiền đạo 10 Auxerre
15
Ernest Nuamah
3 Tiền vệ 7 Lyon
16
Adil Bourabaa
3 Tiền vệ 11 Le Mans
17
Thomas Jorgensen
2 Tiền vệ 8 Toulouse
18
Gessime Yassine
2 Tiền đạo 80 Strasbourg
19
Prosper Peter
2 Tiền đạo 9 Angers
20
Rayan Fofana
2 Tiền đạo 38 Le Havre
21
Amine El Ouazzani
2 Tiền đạo 19 Angers
22
Franjo Ivanovic
2 Tiền đạo 29 Lens
23
Zachary Athekame
2 Tiền vệ 13 Lyon
24
Tiago Santos
2 Hậu vệ 22 Lille
25
Pathe Mboup
2 Tiền vệ 9 Brest
26
Jacen Russell-Rowe
2 Tiền đạo   Toulouse
27
Samuel Amo Ameyaw
2 Tiền đạo 7 Strasbourg
28
Himad Abdelli
2 Tiền vệ 8 Marseille
29
Dilane Bakwa
2 Tiền đạo 7 Lille
30
Ally Samatta
2 Tiền đạo 25 Le Havre
31
Giovanni Reyna
2 Tiền vệ 10 Strasbourg
32
Mama Balde
2 Tiền vệ 17 Brest
33
Ayase Ueda
2 Tiền đạo 18 Lille
34
Boulaye Dia
2 Tiền đạo 22 Rennes
35
Matthieu Udol
2 Hậu vệ 14 Lens
36
Amine Harit
2 Tiền vệ   Marseille
37
Maxime Lopez
2 Tiền vệ 20 Paris FC
38
Adrien Thomasson
2 Tiền vệ 28 Rennes
39
Olivier Giroud
2 Tiền đạo 9 Lille
 Ghi chú: Để hiển thị thông tin chi tiết của cầu thủ hãy di con trỏ lên cầu thủ bạn quan tâm!

Esteban Lepaul
Ngày sinh18/04/2000
Nơi sinhAuxerre, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.77 m
Vị tríTiền đạo

Lassine Sinayoko
Ngày sinh08/12/1999
Nơi sinhMali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền đạo

Amine Gouiri
Ngày sinh16/02/2000
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Casper Tengstedt
Ngày sinh01/06/2000
Nơi sinhĐan Mạch
Quốc tịch  Đan Mạch
Chiều cao1,84 m
Vị tríTiền đạo

Paris Brunner
Ngày sinh15/02/2006
Nơi sinhGermany
Quốc tịch  Đức
Vị tríTiền đạo

Kamory Doumbia
Ngày sinh18/02/2003
Nơi sinhBamako, Mali
Quốc tịch  Mali
Chiều cao1.70 m
Vị tríTiền vệ

Louis Mafouta
Ngày sinh02/07/1994
Nơi sinhBeaumont-sur-Oise, France
Quốc tịch  Central African Republic
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền đạo

Cameron Archer
Ngày sinh21/07/2001
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền đạo

Ferran Torres
Ngày sinh29/02/2000
Nơi sinhFoios, Spain
Quốc tịch  Tây Ban Nha
Chiều cao1.84 m
Vị tríTiền vệ

Marcos Aoas Correa (aka Marquinhos)
Ngày sinh14/05/1994
Nơi sinhSão Paulo, Brazil
Quốc tịch  Brazil
Chiều cao1.80 m
Cân nặng79 kg
Vị tríHậu vệ

Florian Thauvin
Ngày sinh26/01/1993
Nơi sinhOrléans, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.79 m
Cân nặng70 kg
Vị tríTiền đạo

Ludovic Ajorque
Ngày sinh25/02/1994
Nơi sinhSaint-Denis, Réunion
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.97 m
Vị tríTiền đạo

Elye Wahi
Ngày sinh02/01/2003
Nơi sinhCourcouronnes, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.84 m
Cân nặng74 kg
Vị tríTiền đạo

Danny Namaso
Ngày sinh28/08/2000
Nơi sinhAnh
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền đạo

Ernest Nuamah
Ngày sinh01/11/2001
Nơi sinhKumasi, Ghana
Quốc tịch  Ghana
Chiều cao1.78 m
Vị tríTiền vệ

Adil Bourabaa
Ngày sinh09/03/2005
Nơi sinhAlgeria
Quốc tịch  Algeria
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền vệ

Thomas Jorgensen
Ngày sinh30/09/2005
Nơi sinhĐan Mạch
Quốc tịch  Đan Mạch
Vị tríTiền vệ

Gessime Yassine
Ngày sinh22/11/2005
Nơi sinhSalon-de-Provence, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.72 m
Vị tríTiền đạo

Prosper Peter
Ngày sinh09/08/2007
Nơi sinhParis, France
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Rayan Fofana
Ngày sinh12/02/2006
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Amine El Ouazzani
Ngày sinh15/07/2001
Nơi sinhGrenoble, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.88 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền đạo

Franjo Ivanovic
Ngày sinh01/10/2003
Nơi sinhCroatia
Quốc tịch  Croatia
Chiều cao1,85 m
Vị tríTiền đạo

Zachary Athekame
Ngày sinh13/12/2004
Nơi sinhSwitzerland
Quốc tịch  Thụy Sỹ
Chiều cao1.80 m
Vị tríTiền vệ

Tiago Santos
Ngày sinh22/07/2002
Nơi sinhLisboa, Portugal
Quốc tịch  Bồ Đào Nha
Chiều cao1.75 m
Vị tríHậu vệ

Pathe Mboup
Ngày sinh19/10/2003
Nơi sinhMbao, Senegal
Quốc tịch  Senegal
Chiều cao1.75 m
Vị tríTiền vệ

Jacen Russell-Rowe
Ngày sinh13/09/2002
Nơi sinhToronto, Canada
Quốc tịch  Canada
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Samuel Amo Ameyaw (aka Sam Amo-Ameyaw)
Ngày sinh18/07/2006
Nơi sinhEngland
Quốc tịch  Anh
Chiều cao1.74 m
Cân nặng64 kg
Vị tríTiền đạo

Himad Abdelli
Ngày sinh17/11/1999
Nơi sinhMontivilliers, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.85 m
Vị tríTiền vệ

Dilane Bakwa
Ngày sinh26/08/2002
Nơi sinhCréteil, France
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền đạo

Ally Samatta
Ngày sinh23/12/1992
Nơi sinhTanzania
Quốc tịch  Tanzania
Chiều cao1.83 m
Vị tríTiền đạo

Giovanni Reyna
Ngày sinh13/11/2002
Nơi sinhDurham, England
Quốc tịch  Anh
Vị tríTiền vệ

Mama Balde
Ngày sinh06/11/1995
Nơi sinhBissau, Guinea-Bissau
Quốc tịch  Guinea-Bissau
Chiều cao1.81 m
Vị tríTiền vệ

Ayase Ueda
Ngày sinh28/08/1998
Nơi sinhMito, Ibaraki, Japan
Quốc tịch  Nhật Bản
Chiều cao1.82 m
Vị tríTiền đạo

Boulaye Dia
Ngày sinh16/11/1996
Nơi sinhOyonnax, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.80 m
Cân nặng75 kg
Vị tríTiền đạo

Matthieu Udol
Ngày sinh20/03/1996
Nơi sinhMetz, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.78 m
Cân nặng73 kg
Vị tríHậu vệ

Amine Harit
Ngày sinh18/06/1997
Nơi sinhPontoise, France
Quốc tịch  Morocco
Chiều cao1.79 m
Cân nặng66 kg
Vị tríTiền vệ

Maxime Lopez
Ngày sinh04/12/1997
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.67 m
Cân nặng58 kg
Vị tríTiền vệ

Adrien Thomasson
Ngày sinh10/12/1993
Nơi sinhFrance
Quốc tịch  Pháp
Vị tríTiền vệ

Olivier Giroud
Ngày sinh30/09/1986
Nơi sinhChambéry, France
Quốc tịch  Pháp
Chiều cao1.92 m
Cân nặng88 kg
Vị tríTiền đạo