| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
532 |
446 |
978 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
19 |
17 |
36 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
19 |
24 |
43 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
90 |
113 |
203 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
113 |
90 |
203 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
570 |
487 |
1057 |
| Tổng số trận đấu |
|
407 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.40 |
1.20 |
2.60 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
208 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
199 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (62 trận) |