| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
351 |
306 |
657 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
24 |
59 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
24 |
7 |
31 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
62 |
77 |
139 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
77 |
62 |
139 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
410 |
337 |
747 |
| Tổng số trận đấu |
|
271 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.51 |
1.24 |
2.76 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
145 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
126 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (34 trận) |