| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
506 |
421 |
927 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
45 |
32 |
77 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
29 |
12 |
41 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
86 |
108 |
194 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
108 |
86 |
194 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
580 |
465 |
1045 |
| Tổng số trận đấu |
|
380 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.53 |
1.22 |
2.75 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
209 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
171 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (47 trận) |