| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
409 |
358 |
767 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
42 |
27 |
69 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
10 |
36 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
76 |
90 |
166 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
90 |
76 |
166 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
477 |
395 |
872 |
| Tổng số trận đấu |
|
319 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.50 |
1.24 |
2.73 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
171 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
148 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (38 trận) |