| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
364 |
268 |
632 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
31 |
66 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
13 |
6 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
58 |
95 |
153 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
95 |
58 |
153 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
412 |
305 |
717 |
| Tổng số trận đấu |
|
258 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.60 |
1.18 |
2.78 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
132 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
126 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (35 trận) |