| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
375 |
273 |
648 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
56 |
28 |
84 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
11 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
54 |
81 |
135 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
81 |
54 |
135 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
437 |
312 |
749 |
| Tổng số trận đấu |
|
280 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.56 |
1.11 |
2.68 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
141 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
139 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (45 trận) |