Tin tức

Tỉ lệ, tường thuật trận Liverpool - Qarabag

Thứ năm, 29/01/2026 02:15
Đánh giá
Facebook Twitter Google Myspace
Hãy cùng Bóng đá số theo dõi diễn biến trực tiếp trận đấu giữa Liverpool và Qarabag thuộc lượt trận hạ màn vòng xếp hạng Champions League đêm nay.

LỰC LƯỢNG

- LIVERPOOL: Vắng Giovanni Leoni, Alexander Isak, Joe Gomez và Conor Bradley (chấn thương). Khả năng ra sân của Ibrahima Konate và Federico Chiesa còn bỏ ngỏ.

- QARABAG: Vắng Kady Borges (chấn thương) và Ramil Sheydayev (không đủ điều kiện thi đấu).

PHONG ĐỘ VÀ ĐỐI ĐẦU

- Liverpool thắng 2, hòa 2 và thua 1 trong 5 trận đấu gần nhất trên mọi đấu trường.

- Qarabag thắng 3 và thua 2 trong 5 trận đấu gần nhất trên mọi đấu trường.


LỊCH THI ĐẤU LƯỢT CUỐI VÒNG XẾP HẠNG UCL

29/01 03:00Ajax - Olympiacos1.8251/4:02.075
29/01 03:00Arsenal - Kairat1.9250:3 1/21.95
29/01 03:00Monaco - Juventus1.9751/4:01.90
29/01 03:00Athletic Bilbao - Sporting CP1.800:02.075
29/01 03:00Atletico Madrid - Bodo/Glimt1.950:1 3/41.95
29/01 03:00Leverkusen - Villarreal1.8250:3/42.05
29/01 03:00Dortmund - Inter Milan1.851/4:02.05
29/01 03:00Club Brugge - Marseille2.0250:01.875
29/01 03:00Frankfurt - Tottenham2.0251/2:01.875
29/01 03:00Barcelona - Kobenhavn1.950:2 1/21.925
29/01 03:00Liverpool - Karabakh2.0250:2 1/21.875
29/01 03:00Man City - Galatasaray1.9750:21.925
29/01 03:00Paris SG - Newcastle1.8250:12.05
29/01 03:00PSV - Bayern Munchen1.851 1/4:02.025
29/01 03:00Benfica - Real Madrid1.953/4:01.925
29/01 03:00Napoli - Chelsea2.001/4:01.875

BẢNG XẾP HẠNG

 ĐộiSTTHBTgThHSĐ
ARSArsenal770020220-221
BMUBayern Munchen760120720-718
RMAReal Madrid750219819-815
LIVLiverpool750214814-815
TOTTottenham742115715-714
PSGParis SG7412201020-1013
NEWNewcastle741216616-613
CHEChelsea741214814-813
BARBarcelona7412181318-1313
SPOSporting CP741214914-913
MNCMan City741213913-913
ATMAtletico Madrid7412161316-1313
ATAAtalanta741210910-913
INTInter Milan740313713-712
JUVJuventus7331141014-1012
DORDortmund7322191519-1511
GALGalatasaray7313999-910
QARKarabakh7313131513-1510
OMMarseille7304111111-119
LEVLeverkusen7232101410-149
ASMMonaco72328148-149
PSVPSV7223151415-148
ATHAthletic Bilbao72237117-118
OLYOlympiacos72238138-138
NAPNapoli72237127-128
KOBKobenhavn7223111711-178
BRUClub Brugge7214121712-177
BODBodo/Glimt7133121412-146
BENBenfica72056106-106
PAFPafos71334104-106
USGUnion Saint-Gilloise72057177-176
AJAAjax72057197-196
FRAFrankfurt7115101910-194
SPRASlavia Praha70344154-153
VILVillarreal70165155-151
KRTKairat70165195-191
ST: Số trậnT: ThắngH: HòaB: BạiTg: Số bàn thắngTh: Số bàn thuaHS: Hiệu sốĐ: Điểm

Phúc Đức
Hãy đánh giá bài báo
Bình luận của độc giả
Hãy tham gia đóng góp ý kiến, bình luận cho bài báo này!
Để tham gia đóng góp ý kiến, bình luận bài báo, hãy đăng ký thành viên!