| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
402 |
338 |
740 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
45 |
31 |
76 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
9 |
19 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
50 |
68 |
118 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
68 |
50 |
118 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
457 |
378 |
835 |
| Tổng số trận đấu |
|
261 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.75 |
1.45 |
3.20 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
163 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
98 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (28 trận) |