| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
321 |
262 |
583 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
26 |
61 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
9 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
40 |
54 |
94 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
54 |
40 |
94 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
364 |
297 |
661 |
| Tổng số trận đấu |
|
206 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.77 |
1.44 |
3.21 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
132 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
74 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (22 trận) |